Trước những biến động của thị trường, chi phí nhập khẩu thực phẩm, vận chuyển và bảo quản lạnh đều gia tăng, cùng với sự thay đổi của tỷ giá ngoại tệ, khiến chi phí đầu vào tăng cao. Dù đã nỗ lực bình ổn giá thông qua việc chủ động nguồn hàng và tối ưu chi phí vận hành, Gofood vẫn buộc phải điều chỉnh giá bán một số sản phẩm để phù hợp với tình hình thực tế. Bảng giá mới sẽ được áp dụng từ ngày 29/10/2026. Kính mời Quý khách theo dõi danh sách sản phẩm chi tiết dưới đây để cập nhật thông tin.
Dưới đây là danh sách các sản phẩm được Gofood điều chỉnh giá bán từ ngày 29/10/2026. Quý khách vui lòng tham khảo thông tin chi tiết để nắm rõ mức giá mới của từng sản phẩm và thuận tiện hơn khi lên kế hoạch mua sắm:
|
Tên hàng hóa |
ĐVT |
Giá Bán cũ |
Giá bán mới |
|
Thăn nội bò Mỹ (Loại cao cấp) - Tenderloin beef US - Đuôi |
Kg |
1,525,000 |
1,695,000 |
|
Trứng cá hồi 50 gram- Oka Foods JAPAN |
Lọ |
189,000 |
199,000 |
|
Cá Cam Nhật Bản - Yellowtail Fillet |
Kg |
1,895,000 |
2,195,000 |
|
Lõi nạc vai bò Canada - Top blade beef - Cắt steak - Combo |
Kg |
475,000 |
529,000 |
|
Bẹ vai bò Úc tươi hữu cơ Obe - Chuck tail flap Obe |
Kg |
515,000 |
545,000 |
|
Vẹm Xanh New Zealand |
Gói |
379,000 |
399,000 |
|
Trứng cá chuồn Tobikko cam - 500g |
Hộp |
695,000 |
845,000 |
|
Baron Philippe de Rothschild Mouton Cadet Bordeaux AOC/AOP White |
Chai |
655,000 |
695,000 |
|
Tiêu đen xay hữu cơ Farmers hũ thủy tinh 50g |
Lọ |
49,000 |
54,000 |
|
Trứng cá hồi 20 gram- Oka Foods JAPAN |
Lọ |
89,000 |
99000 |
|
Thăn lưng bò Mỹ (loại thượng hạng) - Rib Eye Beef USDA Prime - Cắt steak |
Kg |
2,299,000 |
2,745,000 |
|
Tiêu sọ xay Phú Quốc 45g |
Lọ |
69,000 |
79,000 |
|
Thăn lưng bò Úc Omugi - Cube Roll |
Kg |
965,000 |
999,000 |
|
Tiêu sọ xay hữu cơ Farmers hũ thủy tinh |
Lọ |
59,000 |
69,000 |
|
Đậu nhật (1Kg) |
Gói |
160,000 |
175,000 |
|
Ba chỉ bò Canada |
Kg |
329,000 |
345,000 |
|
Ba chỉ bò Mỹ Black Angus - Short Plate Beef |
Kg |
349,000 |
365,000 |
|
Bắp bò Canada |
Kg |
419,000 |
475,000 |
|
Bắp bò Mỹ- Heel Muscle Choice USDA |
Kg |
495,000 |
535,000 |
|
Bẹ vai bò Mỹ Choice |
Kg |
845,000 |
1,095,000 |
|
Bơ lạt PN 250g |
Pack |
134,000 |
149,000 |
|
Cá Saba Fille 300g |
Gói |
164,000 |
184,000 |
|
Cá Saba nướng sốt teriyaki |
Gói |
89,000 |
94,000 |
|
Cá saba nướng-Yaki saba |
Gói |
69,000 |
74,000 |
|
Combo Lẩu |
Combo |
465,000 |
495,000 |
|
Combo lonely steak |
Set |
179,000 |
189,000 |
|
Combo nướng 1 |
Combo |
485,000 |
525,000 |
|
Combo nướng 2 |
Combo |
695,000 |
725,000 |
|
Dầu Oliu Extra Virgin Oive Oil 250ml |
Chai |
135,000 |
145,000 |
|
Dầu oliu Extra Virgin Oliu oil 500ml |
Chai |
250,000 |
265,000 |
|
Dẻ sườn bò Mỹ - Rib Finger Beef |
Kg |
565,000 |
585,000 |
|
Dẻ sườn bò Wagyu Snake River Farms Rib Finger |
Kg |
945,000 |
999,000 |
|
Diềm thăn heo Iberico |
Kg |
645,000 |
715,000 |
|
Dưa chuột ngâm kiểu Cornichorrs(330g) |
Hộp |
125,000 |
145,000 |
|
Flank Steak bò Wagyu Snake River Farms Flank Steak |
Kg |
1,595,000 |
1,685,000 |
|
Gan Vịt Pháp thái miếng - DUCK FOIE GRAS SLICED |
Kg |
3,499,000 |
3,699,000 |
|
Gầu bò Mỹ - Brisket Beef - Cắt lẩu |
Kg |
495,000 |
565,000 |
|
Gầu bò Mỹ - Brisket Beef - Nguyên cây |
Kg |
495,000 |
565,000 |
|
Gia vị ướp Steak tổng hợp Gofood |
Kg |
350,000 |
400,000 |
|
Gia vị ướp Steak tổng hợp Gofood - 50g |
Kg |
350,000 |
400,000 |
|
Gia vị ướp Steak tổng hợp Gofood - 6g |
Gói |
350,000 |
400,000 |
|
Hộp gia vị ướp Steak tổng hợp Gofood |
Hộp |
35,000 |
45,000 |
|
Khoai tây cắt múi 2.5kg - Mc Cain Country Wedges |
Kg |
135,000 |
149,000 |
|
Khoai Tây cắt múi 600g - McCain Western Wedges |
Gói |
99,000 |
119,000 |
|
Khoai tây Mc Cain Sure Crisp |
Kg |
139,000 |
159,000 |
|
Khoai tây nghiền Lamb's Supreme |
Kg |
249,000 |
265,000 |
|
Khoai tây nghiền Lamb's Supreme - 100g |
Kg |
159,000 |
265,000 |
|
Khoai tây nghiền Lamb's Supreme - 200g |
Kg |
159,000 |
265,000 |
|
Khoai tây sợi dài-McCain Golden Long Fries Potato |
Túi |
115,000 |
145,000 |
|
Kim Chi Oppa 150gr |
Gói |
15,000 |
19,000 |
|
Kim Chi Oppa 250gr |
Gói |
24,000 |
29,000 |
|
Kim Chi Oppa 500gr |
Gói |
39,000 |
45,000 |
|
Lõi nạc vai bò Canada - Top blade beef |
Kg |
475,000 |
529,000 |
|
Lõi nạc vai bò Mỹ - Top blade beef |
Kg |
499,000 |
549,000 |
|
Lõi nạc vai bò Wagyu Snake River Farms Top Blade |
Kg |
1,645,000 |
1,745,000 |
|
Lõi nạc vai bò Wagyu Úc King River - Oyster Blade |
Kg |
1,445,000 |
1,585,000 |
|
Lươn nướng Nhật - Unagi Kabayaki |
Con |
349,000 |
365,000 |
|
Má Iberico Legado - Cắt nướng |
Kg |
825,000 |
895,000 |
|
Má Iberico Legado - Nguyên cây |
Kg |
825,000 |
895,000 |
|
Mù tạt Wasabi S&B (43g) |
Tuýp |
43,000 |
49,000 |
|
Mù tạt Wasabi S&B cay nồng (43g) |
Tuýp |
43,000 |
49,000 |
|
Muối hồng Himalayan hạt thủy tinh 120g |
Lọ |
45,000 |
54,000 |
|
Mỳ Udon 200gram |
Gói |
18,000 |
24,000 |
|
Quả oliu xanh nguyên trái hiệu La Pedriza 340g |
Lọ |
73,000 |
89,000 |
|
Rượu vang đỏ 1L Pumo NegroAmaro |
Chai |
330,000 |
365,000 |
|
Rượu vang đỏ Crocus Le Calcifère Limited Edition 2018 |
Chai |
1,750,000 |
1,950,000 |
|
Rượu vang đỏ Malvasia Nera M 2017 |
Chai |
1,250,000 |
1,350,000 |
|
Rượu vang đỏ Santa Carolina Estrellas Cabernet Sauvignon 2018 |
Chai |
286,000 |
365,000 |
|
Rượu vang đỏ Tini Sangiovese Cabernet Rubicone 2018 |
Chai |
231,000 |
295,000 |
|
Rượu vang trắng Luccarelli Bianco 2019 |
Chai |
308,000 |
395,000 |
|
Rượu vang trắng Santa Carolina Reserva Chardonnay 2018 (Santa Carolina Carolina Chardonnay) |
Chai |
374,000 |
515,000 |
|
Rượu vang trắng Tavernello Pinot Grigio Delle Venezie 2019 |
Chai |
231,000 |
265,000 |
|
Set BBQ Camping L - Combo YUMMY |
Set |
1,099,000 |
1,150,000 |
|
Set BBQ Camping M - Combo YOLO |
Set |
795,000 |
845,000 |
|
Set BBQ Camping XS - Combo CHILL |
Set |
299,000 |
329,000 |
|
Sốt chấm Nhật hương vị Táo |
Chai |
74,000 |
79,000 |
|
Sốt Omaha Seafood Bo Chanh |
Kg |
350,000 |
390,000 |
|
Sốt Omaha Steak Kem Nấm Pháp |
Kg |
350,000 |
390,000 |
|
Sốt Omaha Steak Phomai |
Kg |
350,000 |
390,000 |
|
Sốt Omaha Steak Tiêu Đen |
Kg |
350,000 |
390,000 |
|
Sốt Omaha Steak Tiêu Xanh |
Kg |
399,000 |
445,000 |
|
Sốt Salad Mè 215g |
Chai |
74,000 |
79,000 |
|
Sốt Teriyaki Nhật 250g |
Chai |
74,000 |
84,000 |
|
Sốt ướp thịt BBQ 200gr |
Lọ |
35,000 |
39,000 |
|
Sườn cừu cắt kiểu Pháp- Bone in Lamb rack Frenched Cap on - Cắt nướng |
Kg |
995,000 |
1,095,000 |
|
Sườn cừu cắt kiểu Pháp- Bone in Lamb rack Frenched Cap on - Nguyên cây |
Kg |
995,000 |
1,095,000 |
|
Sườn hầm |
Kg |
249,000 |
299,000 |
|
Sườn Hoàng đế |
Kg |
699,000 |
735,000 |
|
Sườn hoàng đế - Wagyu Snake River Farms |
Kg |
1,145,000 |
1,249,000 |
|
Sườn hoàng đế Wagyu Úc King River |
Kg |
1,099,000 |
1,145,000 |
|
Sườn non bò Mỹ có xương - Short Rib Bonein |
Kg |
745,000 |
795,000 |
|
Sườn Nữ hoàng Úc |
Kg |
535,000 |
595,000 |
|
Sườn rút xương Wagyu Úc King River MB 4-5 |
Kg |
1,925,000 |
2,195,000 |
|
Thăn lưng bò Kobe Nhật Bản A5- Rib-eye Kobe Beef A5 |
Kg |
13,449,000 |
13,995,000 |
|
Thăn ngoại bò Kobe Nhật Bản A5- Striploin Kobe Beef A5 |
Kg |
13,680,000 |
14,450,000 |
|
Thăn ngoại bò Mỹ- Select Striploin |
Kg |
825,000 |
945,000 |
|
Thăn nội bò Kobe Nhật Bản A5- Tenderloin Kobe Beef A5 |
Kg |
14,950,000 |
15,495,000 |
|
Thăn nội bò Mỹ (Loại cao cấp) - Tenderloin beef US - Cắt nướng |
Kg |
1,296,250 |
1,695,000 |
|
Thăn nội bò Mỹ (Loại cao cấp) - Tenderloin beef US |
Kg |
1,525,000 |
1,990,000 |
|
Combo Steak Lõi nạc vai bò Mỹ |
Set |
365,000 |
385000 |
|
Combo Steak Lõi nạc vai bò Canada |
Set |
345,000 |
365000 |
|
Hộp quà Đoàn Viên |
Set |
2,385,000 |
2,445,000 |
|
Hộp quà Lộc Phát |
Set |
1,075,000 |
1,145,000 |
|
Hộp quà Sum Vầy |
Set |
835,000 |
875,000 |
|
Hộp quà Tài Lộc |
Set |
1,194,000 |
1,345,000 |
|
Hộp quà tết An Khang |
Set |
1,045,000 |
1,125,000 |
|
Hộp quà Thịnh Vượng |
Set |
3,165,000 |
3,245,000 |
|
Lõi nạc vai bò Wagyu Snake River Farms Top Blade - Nguyên cây |
1,645,000 |
1,745,000 |
|
|
Lõi nạc vai bò Wagyu Úc King River - Oyster Blade - Nguyên cây |
1,445,000 |
1,585,000 |
|
|
Thăn nội bò Kobe Nhật Bản A5- Tenderloin Kobe Beef A5 - Nguyên cây |
14,950,000 |
15,495,000 |
Mức giá mới của các sản phẩm trong danh sách chính thức được áp dụng từ ngày 29/10/2026. Quý khách vui lòng cập nhật thông tin giá bán trước khi đặt hàng để chủ động dự trù chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Nếu cần giải đáp thêm về danh sách sản phẩm điều chỉnh giá hoặc cần hỗ trợ trong quá trình đặt hàng, Quý khách vui lòng liên hệ Gofood qua hotline 1900 3220 hoặc truy cập website gofood.vn để cập nhật thông tin sản phẩm và giá bán mới nhất.
Gofood cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực duy trì chất lượng sản phẩm và cải thiện dịch vụ để mang đến trải nghiệm mua sắm thuận tiện, ổn định.
Chi nhánh
Hà Nội
413 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Hà Nội
0898 583 838
161 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Hà Nội
0898 582 828
96 Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, Hà Nội
0889 307 308
23 Yên Lãng, Phường Đống Đa, Hà Nội
0896 467 799
48 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
0899 466 966
CT1A-ĐN2, Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Hà Nội
0898 572 788
221 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Hà Nội
0899 592 889
124 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
0899 583 699
Số 10, dãy B1, Phố Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, Hà Nội
0898 592 699
123 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
0355 128 456
101 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Hà Nội
0961 684 696
CH18 - Tòa I1, Imperia Smart City, Phường Tây Mỗ, Hà Nội
0867 945 099
56 Nguyễn Thế Rục - Hồng Tiến
0898 597 966
N03 T5, Khu Ngoại giao đoàn, Xuân Đỉnh, Hà Nội
0862078448
Chi nhánh
Hồ Chí Minh
587 Kha Vạn Cân, phường Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
0906030686
127B - A3 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TPHCM
0896 573 788
48 đường 15 An Phú, Phường Bình Trưng, TPHCM
0898 516 816
H-030 Hưng Vượng 1, Phú Mỹ Hưng, phường Tân Hưng, TPHCM
0964 745 898
833 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
0896 726 299