Bò Wagyu từ lâu đã được mệnh danh là "tinh hoa ẩm thực" nhờ hương vị béo ngậy khó lẫn, độ mềm tan và vân mỡ thạch thạch tuyệt đẹp. Bò Wagyu ngày càng được nhiều người quan tâm và lựa chọn cho những bữa ăn đặc biệt, nơi chất lượng và trải nghiệm được đặt lên hàng đầu. Nó cũng xuất hiện ở các nhà hàng cao cấp.
Trong tiếng Nhật, Wagyu (和牛) có nghĩa là "bò Nhật" (Wa: phong cách Nhật Bản, Gyu: con bò).
Do vậy, có thể hiểu, bò Wagyu là giống bò có nguồn gốc từ Nhật Bản. Tuy nhiên, không phải cứ con bò nào sinh ra tại Nhật cũng được gọi là Wagyu. Để đạt được danh hiệu này, chúng phải thuộc 1 trong 4 giống bò thuần chủng (Bò đen, bò nâu, bò không sừng, bò sừng ngắn) được chính phủ Nhật Bản công nhận và có quy trình kiểm soát huyết thống cực kỳ nghiêm ngặt.
Tổ tiên của bò Wagyu được cho là đã du nhập vào Nhật Bản từ bán đảo Triều Tiên hoặc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 2 (thời kỳ Yayoi).
Do ảnh hưởng của Phật giáo, trong suốt nhiều thế kỷ, chúng chỉ được dùng làm sức kéo trong nông nghiệp. Để thích nghi với việc lao động nặng nhọc ở vùng đồi núi, cơ thể chúng tự chuyển hóa năng lượng thành lớp mỡ đan xen giữa các thớ cơ. Đây chính là nguồn gốc của những vân mỡ cẩm thạch huyền thoại ngày nay.
Lịch sử phát triển và phân loại
Thời kỳ Minh Trị (1868): Nhật Bản mở cửa, Thiên hoàng khuyến khích ăn thịt bò để cải thiện thể trạng dân tộc. Sau một thời gian lai tạo với bò ngoại (1868 - 1910), Nhật Bản đã đóng cửa lai tạo để bảo tồn độ thuần chủng.
Năm 1944: Chính phủ Nhật chính thức công nhận 4 giống bò Wagyu thuần chủng:
Bò sừng ngắn (Nihon Tankaku): Thịt nạc chắc
Hành trình trở thành thương hiệu toàn cầu
Từ năm 1976, bò Wagyu bắt đầu vươn ra thế giới, hình thành các dòng nổi tiếng như bò Wagyu Úc hay bò Wagyu Mỹ. Tuy nhiên, Wagyu Nhật Bản thuần chủng vẫn luôn giữ vững vị trí "tiêu chuẩn vàng" mà không nơi nào thay thế được.
Xem thêm: Phân biệt bò Wagyu Úc với bò Wagyu Nhật
Bò Wagyu Nhật được bán từ 2.150.000 - 8.950.000 đồng/kg tùy thuộc vào phần cắt, tình hình thị trường. Cụ thể như sau:
| Sản phẩm | Giá |
| Ba chỉ bò Wagyu Nhật Bản A5 | 2.150.000 |
| Sườn hoàng đế Wagyu Nhật Bản A5 | 3.199.000 |
| Thịt sườn rút xương Wagyu Nhật Bản A5 | 3.799.000 |
| Thịt thăn lưng bò Wagyu Nhật Bản A5 | 6.850.000 |
| Thịt thăn ngoại bò Wagyu Nhật Bản A5 | 6.850.000 |
| Thịt thăn nội bò Wagyu Nhật Bản A5 | 8.950.000 |
Bảng giá được cập nhật ngày 05/01/2026. Để cập nhật chính xác, mời bạn truy cập: Thịt bò Nhật Bản
Nhiều người thường ví bò Wagyu là chiếc "Rolls-Royce" của làng ẩm thực. Mức giá hàng triệu triệu đồng cho mỗi kg thịt không chỉ đến từ thương hiệu mà từ những giá trị thực tế sau:
Trong khi bò thông thường chỉ nuôi từ 15-22 tháng, bò Wagyu cần tới 30-36 tháng mới được xuất chuồng.
Việc kéo dài thời gian nuôi khiến lượng thức ăn tiêu thụ lên tới hàng tấn mỗi con (khoảng 5 tấn thức ăn trong giai đoạn vỗ béo), cùng chi phí nhân công chăm sóc tỉ mỉ suốt 3 năm đã đẩy giá thành lên cao ngất ngưởng.
Thịt bò Wagyu không chỉ ngon mà còn được coi là "thực phẩm vàng" cho sức khỏe:
Tại Nhật Bản, bò Wagyu được đánh giá chất lượng theo hệ thống xếp hạng chính thức của Hiệp hội Phân loại Thịt Nhật Bản (JMGA). Hệ thống này dựa trên hai nhóm tiêu chí chính:
Năng suất thịt (Yield Grade: A - B - C)
Phân loại A, B, C cho biết tỷ lệ và khối lượng thịt có thể thu được từ thân bò Wagyu sau giết mổ (Yield Grade).
| Hạng | Chỉ số | Chú thích |
| Hạng A | > 72 |
Sản lượng thịt vượt tiêu chuẩn đặt ra
|
| Hạng B | Từ 69 - 72 |
Sản lượng thịt đạt tiêu chuẩn đã đặt ra
|
| Hạng C | < 69 |
Sản lượng thịt thấp hơn tiêu chuẩn đạt ra
|
Công thức tính như sau:
Sản lượng = 67,37 (hằng số) + 0,13 x diện tích thịt nạc lưng (cm2) + 0,667 x độ dày gân ngắn (cm) - 0,025 x trọng lượng nửa thân thịt (kg) - 0,869 x độ dày lớp mỡ dưới da (cm) + 2,049
Chỉ số sản lượng của bò Wagyu được xác định dựa trên:
Một con bò Wagyu Nhật không đạt chuẩn sản lượng khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Chất lượng thịt (Quality Grade: 1 - 5)
Chất lượng thịt được chấm điểm từ 1 (thấp) đến 5 (cao nhất), dựa trên 4 yếu tố:
Độ vân mỡ - BMS (Beef Marbling Score)
Chấm điểm BMS dựa trên quan sát và phân tích vân mỡ ở phần cơ nạc lưng (ribeye) và khu vực thịt xung quanh, phản ánh trực tiếp độ mềm, độ béo và chất lượng thịt. BMS càng cao thì thịt càng mềm, béo và đậm vị. Wagyu cao cấp thường đạt BMS 8-12.
Phân hạng từ 5 - 1 được tính như sau:
| Phân hạng | Chỉ số BMS |
| Hạng 5 | Từ 8 - 12 |
| Hạng 4 | Từ 5 - 7 |
| Hạng 3 | Từ 3 - 4 |
| Hạng 2 | Bằng 2 |
| Hạng 1 | Bằng 1 |
Màu sắc và độ sáng - BCS (Beef Color Standard)
Chỉ số BCS có thang điểm từ 1 đến 7. Chỉ số BCS càng ổn định và nằm trong khoảng tối ưu, thịt càng được xếp hạng cao và chất lượng càng tốt; ngược lại, độ lệch màu lớn sẽ làm giảm hạng thịt.
| Phân hạng | Chỉ số BCS | Chú thích |
| Hạng 5 | Kéo dài từ 3 - 5 | Xuất sắc |
| Hạng 4 | Kéo dài từ 2 - 6 | Tốt |
| Hạng 3 | Kéo dài từ 1 - 6 | Đạt chuẩn |
| Hạng 2 | Kéo dài từ 1 - 7 | Gần đạt chuẩn |
| Hạng 1 |
Gồm các hỗn hợp chỉ số BCS khác
|
Màu sắc và chất lượng mỡ - BFS (Beef Fat Standard)
Tiêu chí này dựa trên màu sắc, độ bóng và kết cấu của lớp mỡ.
Trong đó, màu mỡ được chấm theo thang 1 -7, còn độ bóng và độ mịn của mỡ được đánh giá theo mức độ trải đều của mỡ, với thang điểm từ 1 đến 5, phản ánh trực tiếp chất lượng và giá trị của phần mỡ bò.
| Phân hạng | Chỉ số BFS | Chú thích |
| Hạng 5 | Kéo dài từ 1 - 4 | Xuất sắc |
| Hạng 4 | Kéo dài từ 1 - 5 | Tốt |
| Hạng 3 | Kéo dài từ 1 - 6 | Đạt chuẩn |
| Hạng 2 | Kéo dài từ 1 - 7 | Gần đạt chuẩn |
| Hạng 1 | Gồm các hỗn hợp chỉ số BFS khác |
Kết cấu và độ mịn của thớ thịt (Firmness and Texture)
Độ chắc của thịt phản ánh kết cấu và khả năng giữ ẩm của miếng thịt. Thịt đạt độ chắc chuẩn cho thấy độ ẩm cân bằng, thớ thịt mịn, và không đồng nghĩa với thịt bị cứng hay dai.
| Phân hạng | Độ chắc của thịt |
| Hạng 5 | Kết cấu & độ ẩm của thịt xuất sắc |
| Hạng 4 | Kết cấu & độ ẩm của thịt tốt |
| Hạng 3 | Kết cấu & độ ẩm của thịt đạt chuẩn |
| Hạng 2 | Kết cấu & độ ẩm của thịt gần đạt chuẩn |
| Hạng 1 | Kết cấu & độ ẩm của thịt không đạt chuẩn, thịt khô |
Cách đọc xếp hạng Wagyu (ví dụ A5)
Chữ (A/B/C): Năng suất thịt
Số (1-5): Chất lượng thịt
A5 là cấp cao nhất, thể hiện:
Bò Wagyu ngon nhất khi chế biến đơn giản, nhằm giữ trọn vân mỡ cẩm thạch và vị ngọt tự nhiên của thịt. Các món phù hợp nhất gồm steak áp chảo, nướng BBQ (than hoa hoặc đá nóng) và lẩu Nhật (Shabu Shabu, Sukiyaki). Ngoài ra, Wagyu còn được dùng cho sushi nigiri, teppanyaki hoặc kết hợp trong mì Udon,...
Lưu ý khi chế biến:
Mẹo nhỏ từ Gofood: Khi chế biến Wagyu tại nhà, bạn không cần dùng dầu ăn hay bơ vì lượng mỡ trong vân cẩm thạch sẽ tự tiết ra, giúp miếng thịt thơm ngậy tự nhiên nhất. Chi tiết: Bò Wagyu làm món gì ngon?
Nếu bạn đang tìm mua bò Wagyu chính hãng thì Gofood là địa chỉ được nhiều thực khách và đầu bếp tin chọn. Gofood nhập khẩu trực tiếp bò Wagyu từ Nhật Bản đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đạt chuẩn phân loại Nhật, có đầy đủ chứng từ truy xuất. Đặc biệt, từ 9/2023, Gofood trở thành thành viên Hiệp hội bò Kobe Nhật Bản khẳng định uy tín và năng lực kết nối nguồn hàng chuẩn mực ngay từ Nhật.
Không chỉ đảm bảo chất lượng, Gofood còn tối ưu giá bán phải chăng nhờ nhập trực tiếp, đa dạng quy cách cắt (steak, yakiniku, shabu-shabu…) phù hợp cả dùng tại nhà lẫn nhà hàng.
Xem thêm: Việt Nam có thêm thành viên gia nhập Hiệp hội Kobe Nhật Bản
Xem thêm:
Sản phẩm liên quan
Chi nhánh
Hà Nội
413 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Hà Nội
0898 583 838
161 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Hà Nội
0898 582 828
96 Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, Hà Nội
0889 307 308
23 Yên Lãng, Phường Đống Đa, Hà Nội
0896 467 799
48 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
0899 466 966
CT1A-ĐN2, Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Hà Nội
0898 572 788
221 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Hà Nội
0899 592 889
124 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
0899 583 699
Số 10, dãy B1, Phố Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, Hà Nội
0898 592 699
123 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
0355 128 456
101 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Hà Nội
0961 684 696
CH18 - Tòa I1, Imperia Smart City, Phường Tây Mỗ, Hà Nội
0867 945 099
Chân cầu vượt Nguyễn Thế Rục - Hồng Tiến
0898 597 966
Chi nhánh
Hồ Chí Minh
111 đường B Trưng Trắc, Phường Hiệp Bình, TPHCM
0906 030 686
127B - A3 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TPHCM
0896 573 788
48 đường 15 An Phú, Phường Bình Trưng, TPHCM
0898 516 816
H-030 Hưng Vượng 1, Phú Mỹ Hưng, phường Tân Hưng, TPHCM
0964 745 898